Nhựa đường đóng phuy 60/70 SRC – Singapore
Nhựa đường đóng phuy 60/70 SRC – Singapore là sản phẩm nhựa đường đặc nóng chất lượng cao, được nhập khẩu từ Singapore, phù hợp cho thi công đường giao thông, bãi đỗ xe và các công trình hạ tầng. Sản phẩm có độ kim lún 60/70 ổn định, độ bám dính tốt, khả năng chịu nhiệt và chống lão hóa cao, giúp tăng độ bền mặt đường và hiệu quả thi công. Đóng gói dạng phuy tiện lợi cho vận chuyển, lưu kho và sử dụng.
Liên hệNhựa đường đóng phuy 60/70 SRC – Singapore
Nhựa đường đóng phuy 60/70 SRC – Singapore là dòng nhựa đường đặc nóng chất lượng cao, được sử dụng phổ biến trong thi công và bảo trì mặt đường giao thông, công trình hạ tầng, bãi đỗ xe, sân công nghiệp và nhiều hạng mục xây dựng khác. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật ổn định, có độ kim lún 60/70 phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới, đảm bảo khả năng bám dính tốt, độ đàn hồi hợp lý và độ bền cao trong quá trình sử dụng.
Với nguồn gốc từ Singapore, nhựa đường SRC 60/70 được nhiều nhà thầu, đơn vị thi công và chủ đầu tư tin dùng nhờ chất lượng đồng đều, dễ thi công, thuận tiện trong vận chuyển và bảo quản dưới dạng phuy.
1. Thông số kỹ thuật
Nhựa đường 60/70 là loại bitum có cấp độ kim lún nằm trong khoảng 60 đến 70 (0,1 mm) ở điều kiện tiêu chuẩn, thể hiện độ cứng và độ dẻo phù hợp cho thi công mặt đường nhựa. Đây là cấp nhựa đường được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng giao thông tại nhiều quốc gia, đặc biệt phù hợp với khu vực có khí hậu nóng ẩm.
Một số chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản:
- Loại sản phẩm: Nhựa đường đặc nóng
- Mác nhựa: 60/70
- Nguồn gốc: SRC – Singapore
- Trạng thái: Rắn/quánh ở nhiệt độ thường, hóa lỏng khi gia nhiệt
- Độ kim lún: 60 – 70 (0,1 mm)
- Độ hóa mềm: Đạt tiêu chuẩn sử dụng cho mặt đường bê tông nhựa
- Độ kéo dài: Tốt, đảm bảo khả năng liên kết và đàn hồi
- Điểm chớp cháy: Cao, an toàn hơn trong quá trình gia nhiệt đúng kỹ thuật
- Khả năng bám dính: Tốt với cốt liệu đá, cát và vật liệu khoáng
- Khả năng chống nước: Cao, góp phần bảo vệ kết cấu mặt đường
Tùy theo lô hàng và tiêu chuẩn áp dụng, các chỉ tiêu chi tiết có thể được cung cấp kèm CO, CQ hoặc bảng test kỹ thuật từ nhà sản xuất.
2. Đóng gói
Sản phẩm được đóng gói dưới dạng phuy thép, thuận tiện cho việc lưu kho, vận chuyển đường bộ, đường biển và phân phối đến công trình.
Quy cách đóng gói phổ biến:
- Dạng bao bì: Phuy thép kín
- Khối lượng tịnh: Thông thường khoảng 150 kg/phuy đến 180 kg/phuy tùy quy cách thực tế
- Tình trạng phuy: Mới hoặc theo tiêu chuẩn đóng gói xuất khẩu
- Hình thức vận chuyển: Container hoặc xe tải chuyên dụng
Việc đóng phuy giúp sản phẩm:
- Dễ dàng bốc xếp và quản lý số lượng
- Hạn chế thất thoát trong quá trình vận chuyển
- Bảo quản tốt hơn trước tác động của môi trường
- Phù hợp với nhiều quy mô công trình, từ nhỏ đến lớn
3. Công dụng
Nhựa đường đóng phuy 60/70 SRC – Singapore có vai trò là chất kết dính quan trọng trong hỗn hợp bê tông nhựa và nhiều hạng mục chống thấm, xử lý bề mặt khác trong xây dựng.
Công dụng chính:
- Liên kết cốt liệu đá, cát, bột khoáng trong hỗn hợp bê tông nhựa
- Tạo lớp phủ mặt đường có độ bền cơ học và độ kín nước cao
- Hỗ trợ tăng khả năng chịu tải và tuổi thọ cho mặt đường
- Sử dụng trong bảo trì, sửa chữa ổ gà, vá mặt đường hư hỏng
- Dùng làm vật liệu chống thấm trong một số hạng mục công trình
Nhờ đặc tính ổn định và độ bám dính cao, sản phẩm giúp công trình đạt hiệu quả sử dụng lâu dài, giảm chi phí sửa chữa trong quá trình khai thác.
4. Ứng dụng
Nhựa đường 60/70 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng hạ tầng và giao thông.
Các ứng dụng tiêu biểu:
- Thi công đường giao thông đô thị và liên tỉnh
- Sản xuất bê tông nhựa nóng cho mặt đường ô tô
- Thi công bãi đỗ xe, sân kho bãi, khu công nghiệp
- Làm lớp tưới dính bám và tưới thấm bám trong kết cấu áo đường
- Bảo trì, nâng cấp và sửa chữa mặt đường cũ
- Ứng dụng trong một số công trình chống thấm, nền móng và kết cấu kỹ thuật khác
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các công trình yêu cầu vật liệu có độ ổn định cao, dễ thi công và đáp ứng tốt điều kiện thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam.
5. Hướng dẫn sử dụng
Để đạt hiệu quả thi công tốt nhất, nhựa đường đóng phuy 60/70 cần được gia nhiệt và sử dụng đúng quy trình kỹ thuật.
Hướng dẫn sử dụng cơ bản:
- Kiểm tra tình trạng phuy, nhãn mác và chất lượng sản phẩm trước khi sử dụng
- Gia nhiệt nhựa đường bằng thiết bị chuyên dụng đến nhiệt độ phù hợp theo yêu cầu thi công
- Không gia nhiệt quá mức để tránh ảnh hưởng đến chất lượng nhựa đường
- Khuấy đều trong quá trình nấu nếu cần thiết để đảm bảo độ đồng nhất
- Sử dụng kết hợp với cốt liệu sạch, khô và đúng cấp phối kỹ thuật
- Thi công trên bề mặt đã được làm sạch bụi bẩn, bùn đất và tạp chất
- Tuân thủ các yêu cầu an toàn lao động trong suốt quá trình gia nhiệt, vận chuyển và thi công
Lưu ý bảo quản:
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
- Tránh để phuy bị móp méo, rò rỉ hoặc tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt quá cao
- Sắp xếp phuy đúng quy cách để đảm bảo an toàn khi lưu kho
- Sử dụng đồ bảo hộ lao động khi thao tác với nhựa đường nóng
6. Ưu điểm nổi bật
Nhựa đường đóng phuy 60/70 SRC – Singapore được ưa chuộng trên thị trường nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về chất lượng và hiệu quả sử dụng.
Ưu điểm nổi bật:
- Chất lượng ổn định: Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, chất lượng đồng đều giữa các lô hàng
- Độ bám dính cao: Giúp liên kết tốt với cốt liệu, tăng độ chắc chắn cho mặt đường
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Phù hợp với điều kiện thời tiết nóng và cường độ khai thác cao
- Chống lão hóa hiệu quả: Hạn chế nứt gãy, bong tróc trong quá trình sử dụng lâu dài
- Dễ thi công: Thuận tiện khi gia nhiệt, trộn và trải thảm
- Đóng gói tiện lợi: Dạng phuy giúp dễ vận chuyển, lưu kho và kiểm soát khối lượng
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho cả công trình mới và công tác sửa chữa, bảo trì
- Hiệu quả kinh tế cao: Góp phần tối ưu chi phí đầu tư và bảo trì công trình
7. Kết luận
Với chất lượng ổn định, khả năng bám dính tốt, độ bền cao và tính ứng dụng rộng rãi, Nhựa đường đóng phuy 60/70 SRC – Singapore là giải pháp vật liệu đáng tin cậy cho các công trình giao thông và hạ tầng hiện đại. Sản phẩm không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong thi công mặt đường mà còn mang lại hiệu quả lâu dài về mặt vận hành và chi phí bảo trì.
